Kết quả thi tuyển sinh vào lớp 10 năm học 2018 - 2019

TTHọ vàtênNgày sinhGiới tínhNơi sinhDân tộcHộ khẩu bản thân và gia đìnhXếp loại TNĐiểm TB lớp 9Điểm thiĐiểm ƯTĐiểm KKĐiểm xét tuyểnXét duyệt (Đ, H, DP)Ghi chú
ThônHuyệnNgữ vănToánNV2NV3
1234567891014231516171819202122
1Lý Thị HươngMai22/10/2003NữBảo Thắng - Lào CaiDaoCửa CảiXuân QuangBảo ThắngGiỏi8.58.257.2521.534.5ĐNTBTBT1
2Lý CờMẩy04/03/2003NữSa Pa - Lào CaiDaoBản KimThanh KimSa PaGiỏi8.47.258.752 34ĐNTH 
3Siêu ThịVấn12/03/2003NữBệnh viện đa khoa số 2 Lào CaiGiáyĐá Đinh 1Tả PhờiLào CaiGiỏi8.187.2521.534ĐNTBT 
4Đào Thị KiềuGiang14/04/2003NữBảo Thắng - Lào CaiGiáyCù 2Xuân GiaoBảo ThắngGiỏi8.38.56.752133.5ĐNTBTLC2
5Hoàng ThịDương10/03/2003NữVăn Bàn - Lào CaiTàyBản 2, Minh ChiềngMinh LươngVăn BànGiỏi 7.7582 33.5Đ  
6Phàn ThịHương08/07/2003NữBát Xát - Lào CaiDaoNgải Trồ IIA Mú SungBát XátGiỏi8.47.57.752 32.5ĐNT huyện 
7Lục Thị AnhThơ01/11/2003NữMường Khương - Lào CaiNùngNa Mạ 1Bản LầuMKhươngGiỏi8.47.57.752 32.5ĐNTHMK 2
8Lò MùiNảy08/02/2003NữBát Xát - Lào CaiDaoSan LùngBản VượcBát XátGiỏi8.18.2572 32.5ĐNt huyện 
9Lồ ThịThương25/12/2003NữSa Pa - Lào CaiTàyMường Bo IIThanh PhúSa PaGiỏi8.17.757.52 32.5ĐNTH 
10Đặng ThịLiên17/08/2003NữBảo Yên - Lào CaiDaoCam 2Cam CọnBảo YênGiỏi8.48.56.2511.532ĐBT 1 
11Lù ThịChuyển07/06/2003NữSa Pa - Lào CaiTàyBản SàiNậm SàiSa PaGiỏi8.17.757.252 32ĐNTH 
12Sùng ASai17/04/2003NamBát Xát - Lào CaiHmôngMà Mù Sử IISàng Ma SáoBát XátGiỏi8.17.57.751 31.5ĐNT BXBX1
13Vi CaoCường08/10/2003NamBát Xát - Lào CaiGiáyAn ThànhQuang KimBát XátGiỏi877.752 31.5ĐNT huyệnBX1
14Phàn LanHương20/08/2003NữBát Xát - Lào CaiDaoTùng Chỉn 3Trịnh TườngBát XátGiỏi87.57.252 31.5Đ  
15Lù ThùyNhiên28/02/2003NữSa Pa - Lào CaiTàyBản SàiNậm SàiSa Pa
Biểu 1
Biểu 1
Khá
7.986.752 31.5ĐNTH 
16Sùng ChínPhủng25/11/2003NamMường Khương - Lào CaiH.môngSín Lùng Chải A Lùng Khấu NhinMKhươngKhá7.56.258.52 31.5ĐNTHMK1
17Tẩn Lể18/10/2003NữBát Xát - Lào CaiDaoKin Chu Phìn 1Nậm PungBát XátGiỏi8.27.257.252 31Đ  
18Giang Thị KimThoa21/01/2003NữBảo Thắng - Lào CaiGiáyLàng GIàngThái niênBảo ThắngKhá7.686.52 31ĐNTBTLC2
19Tẩn VănThống01/04/2003NamSa Pa - Lào CaiHmôngHòa Sử Pán 1Sử PánSa PaKhá7.56.258.252 31ĐNTH 
20Phàn ANam01/07/2003NamBát Xát - Lào CaiDaoNậm ChỏnCốc MỳBát XátKhá7.36.757.752 31ĐNT huyệnBX2
21Lù ThịMến08/04/2003NữMường Khương - Lào CaiNùngLùng Khấu Nhin ILùng Khấu NhinMKhươngGiỏi8.96.7581 30.5ĐNTHMK1
22Phàn Thị NgọcÁnh08/11/2003NữBát Xát - Lào CaiDaoTrung ChảiDền SángBát XátGiỏi8.577.252 30.5Đ  
23Vàng KhánhDiệu15/05/2003NữBảo Thắng - Lào CaiDaoNậm SưuBản PhiệtBảo ThắngGiỏi8.477.252 30.5ĐNTBTBT3
24Giàng NgọcLy27/09/2003NữBát Xát - Lào CaiGiáyPhố mới 1Trịnh TườngBát XátGiỏi8.16.57.252130.5Đ  
25Ly Sá06/10/2003NữBát Xát - Lào CaiHà NhìLao Chải 3Y TýBát XátKhá7.97.2572 30.5ĐNT huyện 
26Lý AnhThái01/06/2003NamBát Xát - Lào CaiGiáyPiềng LáoMường HumBát Xát Khá7.86.757.52 30.5ĐNT huyện 
27Giàng ThịMủa27/05/2003NữBắc Hà - Lào CaiMôngSân Bay 2Thải Giàng PhốBắc HàKhá7.66.57.752 30.5ĐNội trú huyệnSố 1BH
28Hứa ThịVui29/06/2003NữBảo Yên - Lào CaiDao Tân DươngBảo YênGiỏi8.57.56.52 30ĐNTHBY1
29Giàng ThịDủ16/04/2003NữSa Pa - Lào CaiHmôngCan NgàiTả PhìnSa PaGiỏi8.27.256.752 30ĐNTH 
30Lý NgọcChương01/01/2003NamMường Khương - Lào CaiMôngSín Chải B Tả Ngải ChồMKhươngKhá8.17.56.52 30ĐNTHMK1
31Đào ThịSắm15/03/2003NữSa Pa - Lào CaiTàyBản DềnBản HồSa PaKhá7.77.256.752 30ĐNTH 
32Giàng ThịSinh18/04/2003NữBắc Hà - Lào CaiMôngSân Bay 2Thải Giàng PhốBắc HàKhá7.6862 30ĐNội trú huyệnSố 1BH
33Phùng SửKiêm27/11/2003NamSa Pa - Lào CaiDaoNậm Cang 1Nậm CangSa PaKhá7.2682 30ĐNTH 
34Lý VănNgọc06/03/2003NamBát Xát - Lào CaiDaoTân CươngTrịnh TườngBát XátKhá7.85.7582 29.5Đ  
35Vùi Thị KhánhHuyền02/01/2003NữMường Khương - Lào CaiNùngNa NốiBản XenMKhươngKhá7.67.7562 29.5ĐNTHMK2
36Sùng ThịKhu09/06/2003NữSa Pa - Lào CaiHmôngÝ Lình 1San Sả HồSa PaKhá7.66.57.252 29.5ĐNTH 
37Chảo TảMẩy12/05/2003NữBát Xát - Lào CaiDaoSéo Tòng SànhTòng SànhBát XátKhá7.48.255.52 29.5ĐNT huyện 
38Giàng ThịHoa06/09/2003NữMường Khương - Lào CaiMôngĐồi GianhBản LầuMKhươngKhá7.27.256.52 29.5ĐNTHMK2
39La MinhNgọc14/08/2003NữVăn Bàn - Lào CaiTàyTổ 1 TT Khánh YênVăn BànKhá7.27.257.5  29.5ĐVB1 
40Lù VănYên20/03/2003NamMường Khương - Lào CaiNùngPạc NgamNấm LưMKhươngKhá75.258.52 29.5ĐNTHMK1
41Vàng ThịYên11/09/2003NữSi Ma Cai - Lào CaiMôngLùng SánLùng SuiSi Ma CaiGiỏi8.26.572 29ĐNT SMCSMC1
42Phàn VănTuấn27/07/2003NamBảo Thắng - Lào CaiDaoLàng TrungBản PhiệtBảo ThắngGiỏi8.16.572 29ĐNTBT 
43Lò ThịHuế01/09/2003NữBát Xát - Lào CaiGiáyÚn TàCốc SanBát XátKhá7.777 129ĐLC 3NTH
44Ma ThịChênh12/09/2003NữBát Xát - Lào CaiHmôngLũng Pô 2A Mú SungBát XátKhá7.75.757.752 29ĐNT huyện 
45Nguyễn Thị24/02/2003NữBát Xát - Lào CaiGiáyTòng SànhCốc SanBát XátKhá7.77.256.252 29ĐNTHBX1
46Nguyễn ThịHuyền01/06/2003NữBát Xát - Lào CaiGiáyTòng Xành 1 Cốc SanBát XátKhá7.676.75 1.529ĐNTHLC 3
47Lương HuyềnTrang03/07/2003NữBảo Thắng - Lào CaiGiáy MúcThái NiênBảo ThắngKhá7.5771 29ĐLC2NT huyện
48Chảo TảMẩy20/11/2003NữBát Xát - Lào CaiDaoKhú TrùPhìn NganBát XátKhá7.46.257.252 29ĐNT huyện BX1
49Hoàng ThịĐiểm19/04/2003NữVăn Bàn - Lào CaiTàyThôn 8Hòa MạcVăn BànGiỏi 76.52 29Đ  
50Đỗ ThịHiên27/12/2003NữBảo Thắng - Lào CaiDaoXuân Quang IIXuân QuangBảo ThắngGiỏi8.46.7571 28.5ĐNT HuyệnBT1
51Lý ThịKhanh27/11/2003NữBảo Thắng - Lào CaiTàyNhuần 3Phú NhuậnBảo ThắngGiỏi8.475.751228.5ĐNT HuyệnVB2
52Lừu ThịMỷ26/04/2003NữSi Ma Cai - Lào CaiMôngNgã BaMản ThẩnSi Ma CaiGiỏi8.17.7561 28.5ĐNT SMCSMC1
53Hoàng NgọcBích05/02/2003NữMường Khương - Lào CaiTàyBản QuẩnBản PhiệtBảo ThắngGiỏi87.56.251 28.5ĐLC3 
54Má AChính10/08/2003NamSa Pa - Lào CaiHmôngMá TraSa PảSa PaGiỏi85.57.752 28.5ĐNTH 
55Trần ThịLinh16/03/2003NữMường Khương - Lào CaiNùngNa Hạ 2Lùng VaiMKhươngGiỏi87.7561 28.5ĐNT HMK 2
56Đào KiềuTrinh12/10/2003NữMường Khương - Lào CaiDáyPáo Tủng Tung Chung PhốMKhươngKhá7.376.252 28.5ĐNTHMK1
57Giàng ThịXúng01/03/2003NữBắc Hà - Lào CaiHMôngNậm ThốThải Giàng PhốBắc HàGiỏi8.56.756.751 28ĐNội trú huyện 
Số 1BH
58Vàng ThịTới18/07/2003NữBát Xát - Lào CaiGiáyLàng MớiMường ViBát XátGiỏi8.46.757.25  28ĐNT HBX 1
59Bùi TuyếtNgân01/09/2003NữBảo Thắng - Lào CaiKinhĐo NgoàiThái NiênBảo ThắngGiỏi8.26.757.25  28ĐNT huyệnBT1
60Hoàng Thị NgọcOanh19/08/2003NữBát Xát - Lào CaiDáyNậm ChạcNậm ChạcBát XátGiỏi8.26.756.252 28Đ  
61Nguyễn HồngHạnh20/07/2003NữTrấn Yên - Yên BáiDáySảng ChảiLử ThẩnSi Ma CaiGiỏi8.16.256.752 28ĐVBNT SMC
62Thào ThịDủa06/06/2003NữSi Ma Cai - Lào CaiMôngSảng chảiLử ThẩnSi Ma CaiGiỏi86.56.52 28ĐNT SMCSMC1
63Hoàng ThịHợi28/08/2003NữBát Xát - Lào CaiGiáyTả Van Dáy 2Tả VanSa PaKhá7.8762 28ĐNTH 
64Lò BíchNgọc11/11/2003NữBát Xát - Lào CaiGiáyTân HồngBản QuaBát XátKhá7.87.55.52 28ĐNT H  BX1
65Thèn TuyếtNhi14/03/2003NữBảo Thắng - Lào CaiNùngTrang NùngXuân QuangBảo ThắngKhá7.8852 28ĐNTBT 
66Đặng ThịOanh12/07/2003NữBảo Thắng - Lào CaiDaoẢi DõngPhong HảiBảo ThắngKhá7.67.561 28ĐBT3 
67Sùng AThắng10/06/2003NamVăn Bàn - Lào CaiHmôngKhâm DướiNậm ChàyVăn BànKhá7.55.57.52 28ĐNTHVB3
68Tráng QuýAnh27/08/2003NamVăn Chấn - Yên BáiPá DíLũng Pâu 1Tung Chung PhốMKhươngKhá7.24.58.52 28ĐNTHMK1
69Lèng TyNgà12/09/2003NữMường Khương - Lào CaiNùngNa CổDìn ChinMKhươngTB6.3672 28ĐNTHMK1
70Hoàng ThịThảo12/10/2003NữBát Xát - Lào CaiGiáyCốc MỳQuang KimBát XátGiỏi 7.256 1.528ĐNT BXBX 1
71Ly Thị HồngNga09/10/2003NữMường Khương - Lào CaiNùngLủng PhạcNấm LưMKhươngGiỏi8.66.756.51 27.5ĐNT HMK 1
72Sùng ThịKẻ17/02/2003NữBát Xát - Lào CaiHmôngNậm Giang I Nậm ChạcBát XátGiỏi8.27.2561 27.5ĐNTHBX 1
73Lự Thị HuyềnTrang24/11/2003NữVăn Bàn - Lào CaiTàyThôn 14Dương QuỳVăn BànGiỏi8.26.56.252 27.5ĐNTHVB1
74Vàng ThịChấu16/11/2003NữSi Ma Cai - Lào CaiMôngPhố CũSi Ma CaiSi Ma CaiGiỏi86.56.252 27.5ĐNT SMCSMC1
75Ly ThóBe10/04/2003NữBát Xát - Lào CaiHà NhìSín Chải 1Y TýBát XátGiỏi86.55.752127.5Đ  
76Sò XeBớ22/07/2003NữBát Xát - Lào CaiHà NhìTả Dì ThàngY TýBát XátKhá7.57.255.52 27.5ĐNT huyệnBX 1
77Bàn VănMinh12/07/2003NamBảo Thắng - Lào CaiDaoCốc TòongPhong NiênBảo ThắngKhá7.56.56.252 27.5ĐNTBTBT3
78Lù ThịToàn04/04/2003NữBát Xát - Lào CaiGiáyTòng Chú 1Cốc SanBát XátKhá7.36.56.5 1.527.5ĐNTHLC 3
79Đặng ThịSìu20/01/2003NữBảo Yên - Lào CaiDaoBản 8Long PhúcBảo YênGiỏi8.374.7521.527ĐPTDTNT BY 
80Phạm ThịHạnh12/03/2003NữBảo Thắng - Lào CaiTàyTân LậpPhú NhuậnBảo ThắngGiỏi8.17.755.25 127ĐNT huyệnVB2
81Tô Thi KimLan08/03/2003NữBảo Thắng - Lào CaiGiáyGiàngThái NiênBảo ThắngKhá7.65.757.251 27ĐLC2NT huyện
82Hoàng ViệtHùng08/01/2003NamBắc Hà - Lào CaiDaoLàng QuỳBản CáiBắc HàKhá7.55.572 27ĐNội trú huyệnSố 2BH
83Lồ AnhThái13/06/2003NamBệnh viên ĐK - Lào CaiTu DíTrung tâmLùng VaiMKhươngKhá7.457.52 27ĐNTHMK1
84Tráng HồngĐiệp28/07/2003NữMường Khương - Lào CaiPa díXóm Mới 1 M. Khương  MKhươngKhá6.75.572 27ĐNTHMK1
85Bàn ThịHuấn21/04/2003NữBảo Yên - Lào CaiDaoBản Cam 1Cam CọnBảo YênGiỏi87.2552 26.5ĐPTDTNT BY 
86Vàng SeoSảng20/08/2003NamBắc Hà - Lào CaiHMôngDì ThàngThải Giàng PhốBắc HàGiỏi7.775.751 26.5ĐNội trú huyện 
Số 1BH
87Sần Thị KimYến13/12/2003NữSa Pa - Lào CaiGiáyTả Van Dáy 2Tả VanSa PaKhá7.54.757.52 26.5ĐNTH 
88Nguyễn HươngGiang01/06/2003NữMường Khương - Lào CaiThái  Na Lin Bản XenMKhươngKhá76.55.752 26.5ĐNTHMK2
89Hoàng KhánhLy22/08/2003NữMường Khương - Lào CaiTàyXóm Mới 2 M. Khương  MKhươngGiỏi8.45.757.25  26ĐNT HMK 1
90Bàn Thị KimNgân22/09/2003NữVăn Bàn-Lào CaiDaoLàng ĐềnPhú NhuậnBảo ThắngKhá8.17.255.251 26ĐNT huyệnVB2
91Hoàng Thị BíchXoan24/01/2003NữBảo Yên - Lào CaiTàyBản 3Long KhánhBảo YênGiỏi8752 26ĐPTDTNT BYBY1
92Sần NgọcDinh26/05/2003NữBát Xát - Lào CaiHà NhìTân BảoBản QuaBát XátKhá7.876  26ĐNT H  BX1
93Chảo CáoNhàn01/08/2003NamSa Pa - Lào CaiDaoNậm Cang 1Nậm CangSa PaKhá7.8572 26ĐNTH 
94Cao HuyềnTrang01/10/2003NữBảo Thắng - Lào CaiNùngẢi DõngPhong HảiBảo ThắngKhá7.775.51 26ĐBT3 
95Tràng KhánhLinh02/11/2003NữBảo Thắng - Lào CaiGiáyTDP số 3Phong HảiBảo ThắngKhá7.676  26ĐBT3 
96Hoàng NgọcBút25/11/2003NữBảo Thắng - Lào CaiTàyMuồngGia PhúBảo ThắngKhá7.66.255.752 26ĐNTBTBT2
97Tráng Thị15/04/2003NữBát Xát - Lào CaiH môngSảng Ma SáoSàng Ma SáoBát XátKhá7.5752 26ĐNT huyện 
98Thèn VănThiền28/01/2003NamBắc Hà - Lào CaiNùngCốc Cài Hạ Nậm MònBắc HàKhá7.3572 26ĐNội trú huyệnSố 1BH
99Vùi VănKhoa30/12/2003NamBát Xát - Lào CaiGiáyTòng Chú 1Cốc SanBát XátKhá7.15.56.52 26ĐNTHSố 2 LC
100Lý ThịNgân04/01/2003NữBát Xát - Lào CaiDaoNậm Giang 1Dền SángBát XátTB6.8662 26ĐNt huyện 
101Sầm Thị ThùyChâm17/06/2003NữBảo Thắng - Lào CaiXa phóNhuần 6Phú NhuậnBảo ThắngGiỏi8.166.251 25.5ĐNT HuyệnVB2
102Phùng Thị NgọcLinh13/06/2003NữBảo Thắng - Lào CaiDaoKhe BáPhú NhuậnBảo ThắngKhá7.984.251 25.5ĐNT huyệnVB2
103Ly SeoChềnh01/01/2001NamBảo Yên - Lào CaiMôngBản ĐátXuân HoàBảo YênKhá7.65.56.252 25.5ĐPTDTNT BYBY3
104Tráng XuânThành15/09/2003NamSi Ma Cai - Lào CaiMôngMào Sao ChảiSín ChéngSi Ma CaiKhá7.46.7552 25.5ĐNT SMCSMC1
105Nông QuangHiệu26/06/2003NamBát Xát - Lào CaiGiáyLuổng Láo 1Cốc SanBát XátKhá6.56.755.25 1.525.5ĐNTHBX1
106Lù ThanhTrúc17/09/2003NữBát Xát - Lào CaiGiáyLàng ToongQuang KimBát XátGiỏi 57 1.525.5ĐNT BXBX 1
107Sùng PáoTính07/01/2003NamBắc Hà - Lào CaiMôngBản GiàBản GiàBắc HàGiỏi8.5751 25ĐNội trú HuyệnSố 1BH
108Bàn TrườngGiang08/04/2003NamBắc Hà - Lào CaiDaoLàng QuỳBản CáiBắc HàGiỏi8.4481 25ĐNội trú huyệnSố 2BH
109Nguyễn Thị MỹHạnh15/11/2003NữLào Cai - Lào CaiTàyThành ChâuHợp ThànhLào CaiGiỏi8.266.5  25ĐLC2 
110La VănTrưng10/05/2003NamLào Cai - Lào CaiTàyCáng 1Hợp ThànhLào CaiKhá7.95.756.75  25ĐLC2 
111Hoàng MùiDiện09/11/2003NữBảo Thắng - Lào CaiDaoĐầu CọPhú NhuậnBảo ThắngKhá7.9571 25ĐNT huyệnVB2
112Sùng ThịSơn01/08/2003NữBắc Hà - Lào CaiMôngDì Thào VánLầu Thí NgàiBắc HàKhá7.75.755.752 25ĐNội trú huyệnSố 1BH
113Lù ThịHiên21/05/2003NữBát Xát - Lào CaiGiáyÚn TàCốc SanBát XátKhá7.65.256.75 125ĐNTHLC 3
114Sùng ThịDậu01/11/2001NữBảo Thắng - Lào CaiMôngLàng MớiThái NiênBảo ThắngKhá7.5751 25ĐNT huyệnBT3
115La ThịDung09/02/2003NữVăn Bàn - Lào CaiTàyBản BôThẳm DươngVăn BànKhá7.55.256.252 25ĐNTHVB3
116Hoàng SeoHồng25/01/2003NamSi Ma Cai - Lào CaiMôngHố TỉnSán ChảiSi Ma CaiKhá6.97.542 25ĐNT SMC 
117Bàn Thị ThùyDung09/04/2003NữTrạm xá xã Đông CứuDao Trịnh TườngBát Xát  65.2511.525Đ  
118Lục XuânBích19/11/2003NữPhòng khám ĐK Bản LầuNùngNa Nhung 2Bản LầuMKhươngGiỏi8.66.55.75  24.5ĐNTHMK2
119Lý ThịHuệ04/11/2003NữBảo Thắng - Lào CaiGiáyNậm ChỏongBản CầmBảo ThắngKhá7.75.2552224.5ĐNTBTLC3
120Lò ThịNhư03/03/2003NữBát Xát - Lào CaiGiáyTân HồngBản QuaBát XátKhá7.65.55.752 24.5ĐNT H  BX 1
121Hoàng Thị KimChi07/02/2003NữBảo Thắng - Lào CaiTàyMuồngGia PhúBảo ThắngKhá7.56.54.252124.5ĐNTBTBT2
122Giàng ThịKiên22/03/2003NữSi Ma Cai - Lào CaiMôngBản KhaSín ChéngSi Ma CaiKhá7.474.252 24.5ĐNT SMCSMC1
123Giàng ThịUyên21/02/2003NữLào Cai - Lào CaiGiáyKíp Tước 2Hợp ThànhLào CaiKhá7.27.53.252124.5ĐNTBT 
124Vàng ThịTâm16/09/2003NữBát Xát - Lào CaiGiáyTân SơnCốc SanBát XátKhá6.565.75 124.5ĐNTHBX 1
125ThàoLợi03/10/2003NamMường Khương - Lào CaiMôngCốc Phương Bản LầuMKhươngTB6.34.56.752 24.5ĐNTHMK2
126Lồ ALồng10/10/2003NamSa Pa - Lào CaiHmôngSâu ChuaSa PảSa PaGiỏi8.35.256.251 24ĐNTH 
127Đặng ThịNguyệt23/03/2003NữBảo Yên - Lào CaiDaoNà PhátLong PhúcBảo YênGiỏi8.25.561 24ĐPTDTNT BYBY 1
128Nông ThịDinh20/02/2003NữLào Cai - Lào CaiGiáyCốc CàiHợp ThànhLào CaiGiỏi866  24ĐLC2 
129Hảng ThịHoa20/02/2003NữMường Khương - Lào CaiMôngGia Khâu ANậm ChảyMKhươngGiỏi85.561 24ĐNT HMK 1
130Nguyễn ThịDung09/12/2003NữVăn Bàn - Lào CaiTày9Hòa MạcVăn BànKhá7.96.755.25  24ĐNTHSố 1 Văn Bàn
131Hà MạnhDũng13/11/2003NamBệnh viên đa khoa số 1 Lào CaiTàyYên ThànhKhánh Yên ThượngVăn BànKhá7.75.756.25  24ĐVB1 
132Đặng MinhAn17/10/2003NamBát Xát - Lào CaiDaoTân TiếnTrịnh TườngBát XátKhá7.7561124ĐBX 1BX 2
133Hà Thị MaiLoan26/12/2003NữBệnh viện Văn BànTàyMạ 1TT Khánh YênVăn BànKhá7.77.752.521.524ĐNTHVB1
134Đinh Thu17/10/2003NữTrung tâm y tế huyện Bảo ThắngMườngPhố CũSi Ma CaiSi Ma CaiKhá7.36.254.752 24ĐNT SMCSMC1
135Pờ ThịCần16/04/2003NữBát Xát - Lào CaiHà NhìBản TrungBản QuaBát XátKhá7.1562 24ĐNT H  BX1
136Tẩn ThếLâm02/04/2003NamBát Xát - Lào CaiDaoNậm PầuBản XèoBát Xát Khá7.1652 24ĐNH huyệnSố 3 LC
137Giàng Thị NguyệtNga14/05/2003NữSi Ma Cai - Lào CaiH'MôngPhố CũSi Ma CaiSi Ma CaiKhá7.15.755.252 24ĐNT SMCSMC1
138Ma ACương01/01/2003NamBắc Hà - Lào CaiMôngCô TôngBản CáiBắc HàKhá6.96.254.752 24ĐNội trú huyệnSố 2BH
139Thàn VănĐạt13/05/2003NamBảo Thắng - Lào CaiGiáyMúcThái NiênBảo ThắngTB6.95.256.251 24ĐLC2NT huyện
140Hoàng Thị ThuThảo26/09/2003NữBát Xát - Lào CaiGiáyLuổng Láo 1Cốc SanBát XátKhá6.874.5 124ĐNTHLC 3
141Hoàng AnhLong12/08/2003NamLục Yên - Yên BáiTàyLuổng ĐơCốc SanBát XátKhá6.74.57 124ĐNTHLC 3
142Ma SeoCu20/10/2003NữMường Khương - Lào CaiMôngPha Long 2 Pha LongMKhươngTB6.65.755.252 24ĐNTHMK1
143Hù Thị ThanhXuân21/11/2003NữBát Xát - Lào CaiGiáyLàng KimQuang KimBát XátGiỏi 4.756.5 1.524ĐNT BXBX 1
144Vàng ThịKhư17/02/2003NữSa Pa - Lào CaiHmôngÝ Lình 1San Sả HồSa PaGiỏi8.365.251 23.5ĐNTH 
145Tẩn Mẩy09/09/2003NữSa Pa - Lào CaiDaoNậm Cang 1Nậm CangSa PaGiỏi8.35.55.751 23.5ĐNTH 
146Lù ThịMay28/04/2003NữBảo Yên - Lào CaiH'MôngLò VôiVĩnh YênBảo YênGiỏi8.27.53.751 23.5ĐPTDTNT BYBY 1
147Lâm ThịHảo16/01/2003NữBảo Yên - Lào CaiTàyBản 5 AB Kim SơnBảo YênKhá7.86.54.252 23.5ĐPTDTNT BYBY2
148Cổ ĐứcThụ30/12/2003NamBảo Yên - Lào CaiTàyBản RàngNghĩa ĐôBảo YênKhá7.86.53.521.523.5ĐPTDTNT BYBY1
149Vù ThịNhi07/04/2003NữSa Pa - Lào CaiHmôngNậm ThanNậm CangSa PaKhá7.85.2561 23.5ĐNTH 
150Vàng ThịPàng15/04/2003NữSa Pa - Lào CaiHmôngÝ Lình 2San Sả HồSa PaKhá7.76.754.51 23.5ĐNTH 
151Giàng ThịGấm25/11/2003NữSi Ma Cai - Lào CaiMôngNgã BaMản ThẩnSi Ma CaiKhá7.64.256.52 23.5ĐNT SMCSMC1
152Phan ThịDiễm22/08/2003NữLào Cai - Lào CaiTàyCáng 2Hợp ThànhLào CaiKhá7.57.54.25  23.5ĐLC2 
153Giàng XuânSơn01/02/2003NamSi Ma Cai - Lào CaiMôngChín Chư PhìnLử ThẩnSi Ma CaiKhá7.55.255.52 23.5ĐNT SMCSMC1
154Đặng ThịThu12/09/2003NữBảo Thắng - Lào CaiDaoĐào 2Trì QuangBảo ThắngKhá7.56.7542 23.5ĐNTBT 
155Lục VănBằng09/06/2003NamBát Xát - Lào CaiGiáyTòng Xành 1Cốc SanBát XátKhá7.24.257 123.5ĐNTHLC 3
156Dương ThịDoanh25/08/2003NữBát Xát - Lào CaiGiáyÚn TàCốc SanBát XátKhá7.15.755.5 123.5ĐNTHLC 3
157Hoàng Thị ThuHuệ31/12/2003NữVăn Bàn - Lào CaiTàyTổ 5   TT Khánh YênVăn BànKhá7.16.255.5  23.5ĐVB1 
158Hoàng NgọcKhánh03/01/2003NamBảo Thắng - Lào CaiDáyNậm ChỏongBản CầmBảo ThắngKhá7.16.54.252 23.5ĐNTBTBT3
159Hà ThịThơi02/01/2003NữLào Cai - Lào CaiTàyPèngHợp ThànhLào CaiKhá6.77.253.52 23.5ĐNTBT 
160Hoàng Thị MaiLoan03/12/2003NữBảo Thắng - Lào CaiTàyNhuần 4Phú NhuậnBảo ThắngGiỏi8.365.5  23ĐNT HuyệnVB2
161Nguyễn TuyếtNhung26/04/2003NữSi Ma Cai - Lào CaiMườngPhố MớiSi Ma CaiSi Ma CaiGiỏi8.265.5  23ĐSMC1 
162Lý Quang28/04/2003NamBảo Thắng - Lào CaiGiáyCốc Tủm 1Phong NiênBảo ThắngGiỏi8.24.756.251 23ĐNT huyệnBT3
163Sùng ThịLa20/07/2003NữSa Pa - Lào CaiHmôngÝ Lình 2San Sả HồSa PaGiỏi85.55.51 23ĐNTH 
164Xin ThịHạnh17/08/2003NữMường Khương - Lào CaiNùngCùm HoaBản XenMKhươngKhá7.77.54  23ĐMK2 
165Trần Thị HảiYến18/08/2003NữBảo Thắng - Lào CaiKinhTiên PhongPhong HảiBảo ThắngKhá7.765.5  23ĐBT3 
166Ngô Thị KiềuDuyên11/01/2003NữPKĐK khoa Cốc Lếu, Lào CaiNùngNậm ChoỏngBản CầmBảo ThắngKhá7.6741 23ĐBT3 
167Hứa ThịHuế15/04/2003NữVăn Bàn - Lào CaiTàyBản 3Minh LươngVăn BànKhá7.673.52 23ĐNTHVB1
168Đặng ThịHồng25/09/2003NữBảo Thắng - Lào CaiDaoLàng XủmBản PhiệtBảo ThắngKhá6.87.253.751 23ĐLC3 
169Tráng QuangHuy02/11/2003NamBảo Thắng - Lào CaiPhù LáCốc Sâm 5Phong NiênBảo ThắngKhá6.75.255.252 23ĐNTBTBT3
170Tráng ThịChí04/07/2003NữMường Khương - Lào CaiNùngTùng lâu 1 M. Khương  MKhươngGiỏi 8.27.254  22.5ĐNT HMK 1
171Đoàn Lê TuấnĐạt25/02/2003NamBảo Thắng - Lào CaiTàyBáuThái niênBảo ThắngKhá7.464.252 22.5ĐNTBTBT3
172Nguyễn ThịĐang26/02/2003NữLào Cai - Lào CaiTàyPèngHợp ThànhLào CaiKhá7.24.56.75  22.5ĐLC2 
173Dương ThanhTuyết22/10/2003NữBát Xát - Lào CaiGiáyLuổng Láo 1Cốc SanBát XátKhá7.25.755 122.5ĐLC 3NTH
174Phà HờPhe27/03/2002NữBát Xát - Lào CaiHà NhìSín Chải 1Y TýBát XátTB7.15.2552 22.5ĐNT huyệnBX1
175Cư SeoSang10/11/2003NamSi Ma Cai - Lào CaiMôngSản Chải 1Nàn SánSi Ma CaiKhá76.2542 22.5ĐNT SMCSMC1
Bài tin liên quan
Chính phủ điện tử
Tin đọc nhiều
Liên kết website
Thống kê truy cập
Hôm nay : 5
Hôm qua : 13
Tháng 12 : 95
Năm 2018 : 3.110